lùi lũi

lùi lũi

Sau buổi họp, anh ấy lùi lũi bước ra về mà không chào ai.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Âm thầm, lặng lẽ, không gây sự chú ý: "lùi lũi" diễn tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách rất kín đáo, im lìm, không ồn ào, không phô trương.
    • Lầm lũi, cúi đầu lặng lẽ: sắc thái chỉ một người đi hoặc làm việc đó một cách lặng lẽ, có vẻ như đang chìm trong suy nghĩ riêng hoặc không muốn giao tiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • cứ lùi lũi một mình trong góc phòng, chẳng nói chẳng rằng. ( cứ âm thầm một mình trong góc phòng, chẳng nói năng .)
    • Sau buổi họp, anh ấy lùi lũi bước ra về không chào ai. (Sau buổi họp, anh ấy lặng lẽ bước ra về không chào ai.)
    • Con mèo lùi lũi rình con chuộtsau tủ bếp. (Con mèo lặng lẽ rình con chuộtsau tủ bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lùi lũi như cái bóng": diễn tả sự lặng lẽ, âm thầm đến mức gần như không ai để ý thấy, giống như một cái bóng.

    • ấy làm việc lùi lũi như cái bóng, ít khi ai biết đến công lao của . ( ấy làm việc âm thầm như một cái bóng, ít khi ai biết đến công lao của .)
  • "lùi lũi đi/đến/làm...": cụm từ thường dùng để bổ nghĩa cho động từ chỉ hành động di chuyển hoặc thực hiện một cách im lặng.

    • Hắn lùi lũi cắp cặp đi học từ sáng sớm. (Hắn lầm lũi ôm cặp đi học từ sáng sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lầm lũi (tính từ): Có nghĩa rất gần với "lùi lũi", chỉ sự lặng lẽ, cô đơn, buồn trong dáng vẻ hoặc hành động.

    • cụ lầm lũi đi một mình trên con đường làng. ( cụ lặng lẽ đi một mình trên con đường làng.)
  • Âm thầm (tính từ): Chỉ sự kín đáo, không để lộ ra ngoài, không ồn ào. "Âm thầm" phạm vi nghĩa rộng hơn ít mang sắc thái hình thể (dáng đi, cử chỉ) như "lùi lũi".

  • Lặng lẽ (tính từ): Chỉ sự yên tĩnh, không tiếng động, không ồn ào.
Từ đồng nghĩa
  • Lặng lẽ: im lặng, yên tĩnh.
  • Âm thầm: kín đáo, không công khai.
  • Lầm lũi: lặng lẽ có vẻ buồn , cô đơn.
Từ trái nghĩa
  • Ồn ào: nhiều tiếng động, náo nhiệt.
  • Phô trương: khoe khoang, phô bày ra một cách lộ liễu.
  • Rầm rộ: quy mô lớn, gây chú ý.
Thành ngữ liên quan
  • Lùi lũi như thằn lằn: (thành ngữ so sánh) diễn tả dáng vẻ lén lút, lặng lẽ di chuyển.
    • cứ lùi lũi như thằn lằn quanh nhà, chẳng biết làm . ( cứ lén lút như con thằn lằn quanh nhà, chẳng biết làm .)

Từ chứa "lùi lũi"